Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 袝

袝

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+5 nét) (áo)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34973

UTF-8: E8A29D

UTF-32: 889D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu6

Tiếng Hàn (Hangul): 부:1N

Pinyin: fù

Tiếng Nhật: フ ブ

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại: fù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phong [ fēng ]

75AF, tổng 9 nét, bộ nạch 疒 (+4 nét)

Nghĩa: 1. bệnh đầu phong ; 2. điên rồ

Xem thêm:

[ ]

7D37, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng cuốn chả giò giá sỉ