
Thông tin ký tự
Bộ: dậu ⾣(+12 nét) (một trong 12 địa chi)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 37297
UTF-8: E986B1
UTF-32: 91B1
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quảng Tế ký thắng - (廣濟記勝) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Sakuludayi (Thiện sanh Ưu đà di) - (Cùlasakuludàyi sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn DuXem thêm: