Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+12 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 37297

UTF-8: E986B1

UTF-32: 91B1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: put3

Định nghĩa tiếng Anh: to brew for the second time

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ハツ ハチ かもす

Tiếng Nhật (Kun): KAMOSU

Tiếng Nhật (On): HATSU

Tiếng Hàn (Latinh): PAL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: pɑt

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

táo [ ]

8B32, tổng 18 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Xem thêm:

giao [ jiāo , jiǎo ]

81A0, tổng 15 nét, bộ nhục 肉 (+11 nét)

Nghĩa: 1. keo, nhựa ; 2. dán, dính ; 3. cao su

Quảng Cáo

nhôm kính quận 9