Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+12 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 37297

UTF-8: E986B1

UTF-32: 91B1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: put3

Định nghĩa tiếng Anh: to brew for the second time

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ハツ ハチ かもす

Tiếng Nhật (Kun): KAMOSU

Tiếng Nhật (On): HATSU

Tiếng Hàn (Latinh): PAL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: pɑt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tu, điều, điệu [ diào , tiáo ]

84E8, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Xem thêm:

quái [ kuài ]

5EE5, tổng 16 nét, bộ nghiễm 广 (+13 nét)

Nghĩa: 1. kho chứa cỏ khô ; 2. lương thảo trong kho ; 3. kho lương thực ; 4. chứa, cất trữ

Xem thêm:

[ ]

6D18, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng