Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+5 nét) (áo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 34974

UTF-8: E8A29E

UTF-32: 889E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwan2

Định nghĩa tiếng Anh: ceremonial dress worn by the emperor

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: コン

Tiếng Nhật (Kun): OUGI

Tiếng Nhật (On): KON

Tiếng Hàn (Latinh): KON

Quan Thoại: gǔn

Âm thời Đường: guə̌n

Tiếng Việt: gọn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

6AE6, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Xem thêm:

州閭
châu lư

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nam Mạng