Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 袞 - cổn | 袞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+5 nét) (áo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 34974

UTF-8: E8A29E

UTF-32: 889E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwan2

Định nghĩa tiếng Anh: ceremonial dress worn by the emperor

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: コン

Tiếng Nhật (Kun): OUGI

Tiếng Nhật (On): KON

Tiếng Hàn (Latinh): KON

Quan Thoại: gǔn

Âm thời Đường: guə̌n

Tiếng Việt: gọn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thoả [ tuǒ ]

692D, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: dài nhọn, hình bầu dục, hình êlíp

Xem thêm:

gia [ jiā ]

52A0, tổng 5 nét, bộ lực 力 (+3 nét)

Nghĩa: thêm vào, tăng thêm

Xem thêm:

huyễn, thuấn [ shùn , xuàn ]

7734, tổng 11 nét, bộ mục 目 (+6 nét)

Nghĩa: hoa mắt; nháy mắt

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng