Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+15 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 34846

UTF-8: E8A09E

UTF-32: 881E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zit6

Pinyin: jié

Tiếng Nhật: セツ ゼチ

Tiếng Nhật (On): SETSU ZECHI

Quan Thoại: jié

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cáp, hạp [ gé , hé ]

988C, tổng 12 nét, bộ hiệt 頁 (+6 nét)

Nghĩa: miệng, mồm, hàm

Xem thêm:

khiển [ qiǎn ]

8C34, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Nghĩa: khiển trách, lên án

Quảng Cáo

bán thảo dược