Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+6 nét) (áo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 34994

UTF-8: E8A2B2

UTF-32: 88B2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Pinyin: chǐ,nuǒ

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: chǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trịnh [ zhèng ]

90D1, tổng 8 nét, bộ ấp 邑 (+6 nét)

Nghĩa: 1. nước Trịnh ; 2. họ Trịnh

Xem thêm:

ung, úng, ủng [ wèng ]

7515, tổng 17 nét, bộ ngoã 瓦 (+13 nét)

Nghĩa: vò, chum, vại, hũ

Quảng Cáo

cửa kính quận 12