
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+6 nét) (áo)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 35001
UTF-8: E8A2B9
UTF-32: 88B9
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trường Sa Giả thái phó - (長沙賈太傅) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Thánh cầu - (Ariyapariyesanà sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Đoạn tận ái - (Mahàtanhàsankhaya sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật