Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: can (+3 nét) (thiên can, can dự)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 24181

UTF-8: E5B9B5

UTF-32: 5E75

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin1

Định nghĩa tiếng Anh: even level. to raise in both hands

Pinyin: jiān,qiān

Tiếng Nhật: ケン ゲン

Tiếng Nhật (Kun): TAIRAKA

Tiếng Nhật (On): KEN

Quan Thoại: jiān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bặc, bốc [ bó , bo , bǔ ]

535C, tổng 2 nét, bộ bốc 卜 (+0 nét)

Nghĩa: bói xem tốt xấu

Xem thêm:

陰宮
âm cung

Quảng Cáo

kính quận 10