Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 裁成
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bành, trang [ ]

5E92, tổng 7 nét, bộ nghiễm 广 (+4 nét)

Xem thêm:

phát [ bō , fā , fǎ , fà ]

53D1, tổng 5 nét, bộ hựu 又 (+3 nét)

Nghĩa: 1. gửi đi ; 2. bắn ; 3. phất ; 4. phát ra

Xem thêm:

dã, thự [ shù ]

5885, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Nghĩa: nhà để nghỉ ngơi

Quảng Cáo

bán hạt kê