Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+4 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24210

UTF-8: E5BA92

UTF-32: 5E92

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong1

Tiếng Nhật: ビョウ ショウ ソウ ホウ

Quan Thoại: zhuāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghiên, nghiễn [ xíng , yán , yàn ]

7814, tổng 9 nét, bộ thạch 石 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nghiền, mài ; 2. tìm tòi

Xem thêm:

孤焦
cô tiêu

Xem thêm:

đãng, nãng, năng, sương, thang [ shāng ]

6F21, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Mời xem:

tử vi 2026