
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+6 nét) (áo)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 35011
UTF-8: E8A383
UTF-32: 88C3
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Chính (thập nhất nguyệt nhị nhật) - (同正(十一月二日)) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Điệp tử thư trung - (蝶死書中) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: