Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 裄 - hàng | 裄 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+6 nét) (áo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35012

UTF-8: E8A384

UTF-32: 88C4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hang4

Định nghĩa tiếng Anh: sleeve length

Tiếng Nhật: ゆき

Tiếng Nhật (Kun): YUKI

Quan Thoại: xing

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

遺害
di hại

Xem thêm:

thích, địch [ dí , tì ]

72C4, tổng 7 nét, bộ khuyển 犬 (+4 nét)

Nghĩa: rợ Địch (ở phương Bắc Trung Quốc)

Xem thêm:

禁忌
cấm kị
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nam Mạng