Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+6 nét) (áo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35012

UTF-8: E8A384

UTF-32: 88C4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hang4

Định nghĩa tiếng Anh: sleeve length

Tiếng Nhật: ゆき

Tiếng Nhật (Kun): YUKI

Quan Thoại: xing

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ưng, ứng [ yīng , yìng ]

61C9, tổng 17 nét, bộ tâm 心 (+13 nét)

Nghĩa: ưng, thích; ứng phó

Xem thêm:

[ ]

6725, tổng 16 nét, bộ nguyệt 月 (+12 nét), nhục 肉 (+12 nét)

Xem thêm:

[ ]

5AA4, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng