Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+6 nét) (áo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35013

UTF-8: E8A385

UTF-32: 88C5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong1

Định nghĩa tiếng Anh: dress, clothes, attire; fill

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: ソウ ショウ よそおう

Tiếng Nhật (Kun): YOSOOU YOSOOI

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: zhuāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6AE4, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Xem thêm:

[ ]

9D8E, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Xem thêm:

lương, lượng [ láng , làng , liáng , liàng ]

8E09, tổng 14 nét, bộ túc 足 (+7 nét)

Nghĩa: chân đi loăng quăng

Quảng Cáo

từ điển hán nôm