
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+6 nét) (áo)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 35013
UTF-8: E8A385
UTF-32: 88C5
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Năm và Ba - (Pancattaya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giang đình hữu cảm - (江亭有感) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kosambiya - (Kosambiya sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật