Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trường (+3 nét) (dài, lớn (trưởng))

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 38265

UTF-8: E995B9

UTF-32: 9579

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau2

Tiếng Nhật: キュウ

Tiếng Nhật (Kun): NAGAI

Tiếng Nhật (On): KYUU KU

Quan Thoại: jiǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tông, tổng [ zōng , zǒng ]

7E3D, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: 1. tổng quát, thâu tóm ; 2. chung, toàn bộ ; 3. buộc túm lại

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Giáp Tý 1984 Nữ Mạng