
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+7 nét) (áo)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 35020
UTF-8: E8A38C
UTF-32: 88CC
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quảng Tế ký thắng - (廣濟記勝) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lạng thành đạo trung - (諒城道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sở Bá Vương mộ kỳ 1 - (楚霸王墓其一) | Nguyễn Du