Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+7 nét) (áo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35020

UTF-8: E8A38C

UTF-32: 88CC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaap3

Định nghĩa tiếng Anh: lined garment

Pinyin: jiā,xié

Tiếng Nhật: コウ キョウ ギョウ あわせ

Tiếng Nhật (Kun): AWASE

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: jiá

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

581B, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

9AC9, tổng 19 nét, bộ cốt 骨 (+10 nét)

Xem thêm:

[ ]

8516, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Quảng Cáo

từ điển việt việt