
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+7 nét) (áo)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 35021
UTF-8: E8A38D
UTF-32: 88CD
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lý gia trại tảo phát - (李家寨早發) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Chuyển luân Thánh vương Sư tử hống - (Cakkavati-Sìhanàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu nguyên chủ nhiệm L - (難友原主任L) | Hồ Chí Minh