Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 裓 - cách | cức | giới | 裓 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+7 nét) (áo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35027

UTF-8: E8A393

UTF-32: 88D3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gat1

Pinyin: ,jiē

Tiếng Nhật: カイ コク カツ ケチ

Tiếng Nhật (Kun): SUSO ISHIDATAMI

Tiếng Nhật (On): KOKU KAI KATSU KECHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

避難
tị nạn

Xem thêm:

lịch, trắc, xí [ cè ]

53A0, tổng 11 nét, bộ hán 厂 (+9 nét)

Nghĩa: 1. bên cạnh ; 2. ghé vào; nhà xí, nhà tiêu

Xem thêm:

khai [ kāi ]

950E, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: nguyên tố californi, Cf

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán hạt kê