Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+7 nét) (áo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35042

UTF-8: E8A3A2

UTF-32: 88E2

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lin4

Định nghĩa tiếng Anh: folding purse inserted in belt

Pinyin: shāo

Quan Thoại: lián

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mân [ méi , mín ]

7449, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Nghĩa: (một thứ đá đẹp như ngọc)

Xem thêm:

法理
pháp lý

Quảng Cáo

từ điển tiếng việt