Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+7 nét) (áo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35042

UTF-8: E8A3A2

UTF-32: 88E2

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lin4

Định nghĩa tiếng Anh: folding purse inserted in belt

Pinyin: shāo

Quan Thoại: lián

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

95AF, tổng 15 nét, bộ môn 門 (+7 nét)

Xem thêm:

nhị [ èr ]

5F0D, tổng 5 nét, bộ dặc 弋 (+2 nét)

Nghĩa: hai, 2

Xem thêm:

qua [ kē , zhuā ]

7C3B, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Nghĩa: 1. roi ngựa, gậy ; 2. cái ống trong nhạc khí

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nam Mạng