Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 法理

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bình, bính, phanh, tinh, tính, tỉnh, tịnh [ bīng , bìng ]

5E76, tổng 6 nét, bộ can 干 (+3 nét)

Nghĩa: 1. hợp, gồm ; 2. châu Tinh (Trung Quốc); 1. hợp lại, gộp lại, dồn lại ; 2. chặt, ăn (cờ); bằng nhau, ngang nhau, đều

Xem thêm:

liêu, lưu [ liú ]

9560, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: vàng tốt

Xem thêm:

hoạch [ huò ]

6E71, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: tiếng sóng vỗ

Quảng Cáo

kính tân phú