Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 裥

裥

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+7 nét) (áo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35045

UTF-8: E8A3A5

UTF-32: 88E5

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan2

Định nghĩa tiếng Anh: folds

Quan Thoại: jiǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

yên, yến, yết, ân, ế [ yān , yàn , yè ]

54BD, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: nuốt xuống; cuống họng, cổ họng; nghẹn cổ không nói được

Xem thêm:

威望
uy vọng

Quảng Cáo

nhôm kính thủ đức