Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 裬 - | 裬 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+8 nét) (áo)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35052

UTF-8: E8A3AC

UTF-32: 88EC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Pinyin: líng

Tiếng Nhật: リョウ

Quan Thoại: líng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

giác [ jué ]

73CF, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Xem thêm:

棰楚
chuỷ sở

Xem thêm:

trác [ zhuó ]

8BFC, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: lời gièm pha

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sỉ bánh ram