Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+13 nét) (thịt)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 33210

UTF-8: E886BA

UTF-32: 81BA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing1

Định nghĩa tiếng Anh: breast, chest; undertake, bear

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yīng

Tiếng Nhật: ヨウ オウ むね

Tiếng Nhật (Kun): MUNE

Tiếng Nhật (On): YOU OU

Tiếng Hàn (Latinh): UNG

Quan Thoại: yīng

Âm thời Đường: qiəng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tý, tị, tỵ [ bì , pì ]

6FDE, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Nghĩa: tiếng nước phọt mạnh ra; (xem: dạng tỵ 濞)

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nam Mạng