Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+8 nét) (áo)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35057

UTF-8: E8A3B1

UTF-32: 88F1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: biu2

Định nghĩa tiếng Anh: to mount maps or scrolls to paste

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: biǎo

Tiếng Nhật: ヒョウ

Tiếng Nhật (Kun): HIRE

Tiếng Nhật (On): HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYO

Quan Thoại: biǎo

Tiếng Việt: bíu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

茅舍
mao xá

Xem thêm:

[ pí ]

90EB, tổng 10 nét, bộ ấp 邑 (+8 nét)

Nghĩa: (tên đất)

Quảng Cáo

cửa kính tân bình