
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+8 nét) (áo)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 35073
UTF-8: E8A481
UTF-32: 8901
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
La Phù giang thuỷ các độc toạ - (羅浮江水閣獨坐) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Lư lộ thượng dao kiến Sài Sơn - (同廬路上遙見柴山) | Nguyễn Du