Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: y (+9 nét) (áo)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35079

UTF-8: E8A487

UTF-32: 8907

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fuk1

Định nghĩa tiếng Anh: repeat, double, overlap

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: フク フウ かさねる

Tiếng Nhật (Kun): KASANERU FUTATABI

Tiếng Nhật (On): FUKU

Tiếng Hàn (Latinh): POK PWU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *bhiòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

7844, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Quảng Cáo

tháo lắp tủ tphcm