Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 褈

褈

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+9 nét) (áo)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35080

UTF-8: E8A488

UTF-32: 8908

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung4

Pinyin: chóng,chōng,zhòng

Tiếng Nhật: チョウ ジュ ショウ チュ

Quan Thoại: chóng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

隱比
ẩn tỉ

Xem thêm:

tư [ ]

7997, tổng 13 nét, bộ kỳ 示 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

69C4, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Quảng Cáo

học hán nôm