
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+9 nét) (áo)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 35086
UTF-8: E8A48E
UTF-32: 890E
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Làng Sama - (Sàmagàma sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ái sanh - (Piyajàtika sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: