Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 褤 - viễn | 褤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+1 nét) (áo)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35108

UTF-8: E8A4A4

UTF-32: 8924

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun6

Tiếng Nhật: エン

Quan Thoại: yuàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

yêm [ ]

7312, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+8 nét)

Xem thêm:

威伏
uy phục

Xem thêm:

[ chì ]

7FC4, tổng 10 nét, bộ vũ 羽 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cánh chim, cánh côn trùng ; 2. vây cá

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển tiếng jrai