Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+1 nét) (áo)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35108

UTF-8: E8A4A4

UTF-32: 8924

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun6

Tiếng Nhật: エン

Quan Thoại: yuàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8542, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Xem thêm:

trù [ chóu , chú ]

8E95, tổng 22 nét, bộ túc 足 (+15 nét)

Nghĩa: (xem: trì trù 躊)

Xem thêm:

lệ [ ]

8807, tổng 18 nét, bộ trùng 虫 (+12 nét)

Quảng Cáo

bột sắn dây tphcm