Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+15 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 36501

UTF-8: E8BA95

UTF-32: 8E95

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyu4

Định nghĩa tiếng Anh: hesitate, waver, falter

Pinyin: chú

Tiếng Nhật: チュ ジュ チュウ

Tiếng Nhật (Kun): TAMERAU

Tiếng Nhật (On): CHU JU JUU

Quan Thoại: chú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lữ [ l , lǔ ]

4FA3, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: bạn bè

Xem thêm:

não [ nǎo ]

78AF, tổng 14 nét, bộ thạch 石 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: mã não 瑙,碯)

Xem thêm:

預計
dự kế

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10