Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 褦

褦

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+1 nét) (áo)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35110

UTF-8: E8A4A6

UTF-32: 8926

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naai6

Định nghĩa tiếng Anh: stupid, dull, ignorant, doltish; (Cant.) to tie up, bind

Pinyin: nài

Tiếng Nhật: ダイ ナイ

Tiếng Nhật (Kun): HIGASA

Tiếng Nhật (On): DAI NAI

Quan Thoại: nài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

加侖
gia lôn

Xem thêm:

儒尊
nho tôn

Quảng Cáo

bán măng khô tphcm