
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+11 nét) (áo)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 35129
UTF-8: E8A4B9
UTF-32: 8939
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Công lý bi - (公里碑) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đế Nghiêu miếu - (帝堯廟) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kìtàgiri - (Kìtàgiri sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật