Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 騰 - đằng | 騰 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+1 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39472

UTF-8: E9A8B0

UTF-32: 9A30

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tang4

Định nghĩa tiếng Anh: fly; gallop; run; prance; rise

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: téng

Tiếng Nhật: トウ あがる のぼる

Tiếng Nhật (Kun): NOBORU AGARU

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TUNG

Quan Thoại: téng

Âm thời Đường: *dhəng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

坦蕩
thản đãng

Xem thêm:

dương [ ]

9E09, tổng 24 nét, bộ điểu 鳥 (+13 nét)

Xem thêm:

kí, ký, kỵ [ jì , xì ]

5848, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nam Mạng