
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+11 nét) (áo)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 35134
UTF-8: E8A4BE
UTF-32: 893E
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tái du Tam Điệp sơn - (再踰三疊山) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Á Phụ mộ - (亞父墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Thôn tiên - (Isigili sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: