Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: y (+12 nét) (áo)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35144

UTF-8: E8A588

UTF-32: 8948

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyun6

Pinyin: zhuàn,juàn

Tiếng Nhật: セン ゼン ケン ゲン

Quan Thoại: zhuàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lão [ lǎo ]

8001, tổng 6 nét, bộ lão 老 (+2 nét)

Nghĩa: già, nhiều tuổi

Xem thêm:

di, đà [ yí ]

67C2, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Quảng Cáo

shop hải yến