Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+12 nét) (áo)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 35154

UTF-8: E8A592

UTF-32: 8952

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bit6

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: bié

Tiếng Nhật: ヘツ ベチ

Tiếng Nhật (Kun): KOROMO

Tiếng Nhật (On): HETSU BECHI

Quan Thoại: bié

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm:

yển [ yǎn ]

9C0B, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Nghĩa: cá yển

Xem thêm:

棉花
miên hoa

Xem thêm:

tổng [ zǒng ]

506C, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: không tổng 傯,偬)

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng