Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+13 nét) (áo)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 35160

UTF-8: E8A598

UTF-32: 8958

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kui2

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: guì,huì

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Hàn (Latinh): KOY

Quan Thoại: guì

Tiếng Việt: cổi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

山芋
sơn vu

Xem thêm:

chú [ zhòu ]

546A, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: 1. nguyền rủa ; 2. thần chú

Xem thêm:

cầm [ ]

8376, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Quảng Cáo

xưởng sỉ bánh ram