Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 襞 - bích | 襞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+13 nét) (áo)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 35166

UTF-8: E8A59E

UTF-32: 895E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bik1

Định nghĩa tiếng Anh: fold, pleat, crease

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヘキ ヒャク ひだ

Tiếng Nhật (Kun): HIDA SHIWA

Tiếng Nhật (On): HEKI HYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PYEK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

trịch [ zhī , zhí , zhì ]

63B7, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: rơi xuống

Xem thêm:

hao, hiêu [ xiāo ]

9AD0, tổng 21 nét, bộ cốt 骨 (+12 nét)

Nghĩa: 1. (xem: hiêu tiễn 箭) ; 2. (xem: hiêu nhiên 然)

Xem thêm:

độc [ dú , zhóu ]

78A1, tổng 14 nét, bộ thạch 石 (+9 nét)

Nghĩa: đá lăn, hòn lăn, quả lăn

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt kê nếp