
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+14 nét) (áo)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 35171
UTF-8: E8A5A3
UTF-32: 8963
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 5 - (夢得採蓮其五) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ưu-ba-ly - (Upàli sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du