
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+14 nét) (áo)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 35172
UTF-8: E8A5A4
UTF-32: 8964
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nam Quan đạo trung - (南關道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trệ khách - (滯客) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tiểu Tụng - (Khuddakapàtha) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: