Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+14 nét) (áo)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 35172

UTF-8: E8A5A4

UTF-32: 8964

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laam4

Định nghĩa tiếng Anh: ragged, tattered, threadbare

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin: lán

Tiếng Nhật: ラン ぼろ

Tiếng Nhật (Kun): BORO

Tiếng Nhật (On): RAN

Tiếng Hàn (Latinh): LAM

Quan Thoại: lán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sửu, xú [ chǒu ]

4E11, tổng 4 nét, bộ nhất 一 (+3 nét)

Nghĩa: 1. Sửu (ngôi thứ 2 hàng Chi) ; 2. vai hề trong vở tuồng; xấu xa

Xem thêm:

thu [ qiū ]

9D96, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Nghĩa: cò già (một loài chim nước)

Quảng Cáo

cửa kính bình tân