Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+14 nét) (áo)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 35175

UTF-8: E8A5A7

UTF-32: 8967

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Pinyin: zhǐ

Quan Thoại: zhǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khu [ ]

7AE7, tổng 12 nét, bộ lập 立 (+7 nét)

Xem thêm:

hồ, hỗ, hộ [ hú , hù ]

6C8D, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: rét đóng lại

Xem thêm:

[ ]

8A42, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 11