Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26612

UTF-8: E69FB4

UTF-32: 67F4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caai4

Định nghĩa tiếng Anh: firewood, faggots, fuel

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chái,,zhài,

Tiếng Nhật: サイ ジャ しば

Tiếng Nhật (Kun): SHIBA

Tiếng Nhật (On): SAI SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SI CHAY

Quan Thoại: chái

Âm thời Đường: *jrhɛi

Tiếng Việt: sài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ti, ty [ sī ]

98B8, tổng 18 nét, bộ phong 風 (+9 nét)

Nghĩa: gió mát

Xem thêm:

tập [ jí ]

4EBD, tổng 3 nét, bộ nhân 人 (+1 nét)

Quảng Cáo

công ty sửa nhà