Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: y (+15 nét) (áo)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 35180

UTF-8: E8A5AC

UTF-32: 896C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baai2

Định nghĩa tiếng Anh: lower part of a robe

Pinyin: bēi,bǎi

Tiếng Nhật: ハイ

Quan Thoại: bǎi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

敲擊
xao kích

Xem thêm:

chuyên [ ]

53C0, tổng 8 nét, bộ khư 厶 (+6 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 5