Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 溿

溿

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28351

UTF-8: E6BABF

UTF-32: 6EBF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pun3

Tiếng Nhật: ハン

Tiếng Nhật (Kun): MIZUGIWA

Tiếng Nhật (On): HAN

Quan Thoại: pàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chang, thung, trang [ chōng , zhuāng ]

6A01, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: 1. đánh đập ; 2. cái cọc

Xem thêm:

hoạch [ huò ]

7A6B, tổng 18 nét, bộ hoà 禾 (+13 nét)

Nghĩa: gặt lúa

Xem thêm:

khốn [ kùn ]

774F, tổng 12 nét, bộ mục 目 (+7 nét)

Nghĩa: 1. khốn cùng, khốn khổ, khốn đốn ; 2. vây hãm ; 3. mỏi mệt ; 4. buồn ngủ ; 5. ngủ

Quảng Cáo

trẻ con thích ăn món gì