Từ Điển Hán Việt

溿

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28351

UTF-8: E6BABF

UTF-32: 6EBF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pun3

Tiếng Nhật: ハン

Tiếng Nhật (Kun): MIZUGIWA

Tiếng Nhật (On): HAN

Quan Thoại: pàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lỗ [ lū , lǔ ]

6C07, tổng 16 nét, bộ mao 毛 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: phổ lỗ 氌,氇)

Xem thêm:

苏噜
tô rô

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức