Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 娲

娲

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+7 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23090

UTF-8: E5A8B2

UTF-32: 5A32

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wo1

Định nghĩa tiếng Anh: a goddess, the mythological sister and successor to Fuxi

Quan Thoại: wā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6A75, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Xem thêm:

凡夫
phàm phu

Quảng Cáo

kính thủ đức