
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+16 nét) (áo)
Tổng nét: 21 nét
Unicode: 35185
UTF-8: E8A5B1
UTF-32: 8971
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Bốn mươi - (Mahàcattàrìsaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thăng Long kỳ 1 - (昇龍其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bang - (綁) | Hồ Chí Minh