Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 襷 - | 襷 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+18 nét) (áo)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 35191

UTF-8: E8A5B7

UTF-32: 8977

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi2

Định nghĩa tiếng Anh: a cord for holding up sleeves

Tiếng Nhật: たすき

Tiếng Nhật (Kun): TASUKI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thưởng [ ]

8D18, tổng 22 nét, bộ bối 貝 (+15 nét)

Xem thêm:

藁床
cảo sàng

Xem thêm:

miêu [ ]

5AF9, tổng 14 nét, bộ nữ 女 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính thủ đức