
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+18 nét) (áo)
Tổng nét: 22 nét
Unicode: 35191
UTF-8: E8A5B7
UTF-32: 8977
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Điền Đông - (田東) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Văn thung mễ thanh - (聞舂米聲) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu nhật ký hứng - (秋日寄興) | Nguyễn Du