Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: y (+19 nét) (áo)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 35192

UTF-8: E8A5B8

UTF-32: 8978

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaan3

Pinyin: zàn,cuán

Tiếng Nhật: サン

Quan Thoại: zàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ zhì ]

5E1C, tổng 8 nét, bộ cân 巾 (+5 nét)

Nghĩa: cờ hiệu

Xem thêm:

niết [ ]

7BDE, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nữ Mạng