Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 保祐

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tình [ qíng ]

60C5, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: tình cảm

Xem thêm:

kiêu, kiều [ qiáo ]

55AC, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cao ; 2. giả trang

Xem thêm:

tuấn [ ]

8470, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu