Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+19 nét) (áo)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 35196

UTF-8: E8A5BC

UTF-32: 897C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai6

Định nghĩa tiếng Anh: ’kimono’ sleeve

Pinyin:

Tiếng Nhật: ゲイ

Tiếng Nhật (Kun): SODE

Tiếng Nhật (On): GEI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8031, tổng 22 nét, bộ lỗi 耒 (+16 nét)

Xem thêm:

quấn [ jùn ]

651F, tổng 22 nét, bộ thủ 手 (+19 nét)

Nghĩa: nhặt nhạnh

Quảng Cáo

hạt óc chó