Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 耱

耱

Thông tin ký tự

Bộ: lỗi ⽾(+16 nét) (cái cày)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 32817

UTF-8: E880B1

UTF-32: 8031

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mo6

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of farm tool

Pinyin: mò

Tiếng Nhật: バ マ

Quan Thoại: mò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liêm [ lián ]

7C3E, tổng 19 nét, bộ trúc 竹 (+13 nét)

Nghĩa: cái mành mành

Xem thêm:

tí, tý [ ]

75AA, tổng 9 nét, bộ nạch 疒 (+4 nét)

Quảng Cáo

tiếng gia rai