Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 西班牙
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

miệt [ miè ]

8511, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: máu bẩn

Xem thêm:

phiết [ piě ]

82E4, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: phiết lam 藍,蓝)

Xem thêm:

tha, thiên [ chǐ , qiān ]

6261, tổng 6 nét, bộ thủ 手 (+3 nét)

Nghĩa: 1. cây xỉa ; 2. đâm, thọc, xỉa, chọc

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức